
Amor Layouni là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
421Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 421 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 421 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 3-2 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 26/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 1/2 | V | 7,20 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 25/33 | 4 | 5/14 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/18 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 3/7 | — | 5,84 |
| 23/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 3-3 | 27 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 3/5 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/09/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 12/09/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hacken | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Vålerenga Fotball Elite | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Western Sydney | Vålerenga Fotball Elite | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | Vålerenga Fotball Elite | Western Sydney | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Pyramids FC | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Bodo Glimt | Pyramids FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 20/07/2017 | Elverum Fotball | Bodo Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2017 | Degerfors IF | Elverum Fotball | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IK Brage | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | Falu FK | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Dalkurd FF | Falu FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực41