
Rocco Ascone là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.762Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
440Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 20 | 1.762 | 4 | 2 | 0 | 26 | 10 | 81% | 56% | 4 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.762 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/26
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 721/881 (81%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 22/76 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/98 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/74
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 141/249 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 120 / 79
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/26 | 1 | 6/16 | V | 5,85 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 2/5 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 6 | 8/15 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/60 | 1 | 2/8 | — | 6,47 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/28 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 45/51 | 1 | 1/5 | — | 8,20 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 3 | 4/5 | — | 6,55 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 33/43 | 4 | 10/15 | V | 7,17 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/56 | 1 | 2/7 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Nordsjaelland | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Halmstads | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 04/08/2025 | Nordsjaelland | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Lille B | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nordsjaelland | Lille B | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Lille B | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | ES Wasquehal Jugend | LOSC Lille Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy62
- Sức mạnh53
- Thể lực52