
William Lykke là thủ môn 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Esbjerg.
Tiểu sử William Lykke
William Lykke là thủ môn của câu lạc bộ Esbjerg, mang quốc tịch Denmark và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 990 phút thi đấu, thực hiện 27 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 5,20. Chiều cao được ghi nhận là 188 cm, cân nặng 82 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nordsjaelland đến Esbjerg vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.080Phút
35Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 35 | 10 | 19 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/377 (61%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/191 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 90 | 8 | 0 | 1 | 21/37 | 0 | — | — | 8,80 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 45/59 | 0 | — | — | 5,94 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ HIK Hellerup | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/32 | 0 | — | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 18/40 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 35/47 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 2-4 | 90 | 3 | 3 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 5,66 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 14/26 | 0 | 2/2 | — | 5,84 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 3 | 14/24 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nordsjaelland | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Halmstads | Nordsjaelland | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Nordsjaelland | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hillerod Fodbold | Nordsjaelland U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Nordsjaelland U19 | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nordsjaelland Youth | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |