
Johan Hammar là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Orgryte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 3 | 274 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 86% | 61% | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/179 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,11 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 1/5 | V | 5,49 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/71 | 0 | 6/9 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 5,26 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/29 | 3 | 6/7 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 59/69 | 2 | 9/12 | — | 7,19 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/07/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/09/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Hacken | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Orgryte | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Malmo FF | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Fredrikstad | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 12/03/2015 | Malmo FF | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Everton U23 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2013 | Stockport County | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 10/02/2013 | Everton U23 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Malmo FFU17 | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |