
Pascal Gregor là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Halmstads.
Tiểu sử Pascal Gregor
Pascal Gregor là hậu vệ của Halmstads, quốc tịch Denmark, hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Pascal Gregor có 23 trận ra sân với 2070 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 750 nghìn € vào năm 2015. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2025, khi cầu thủ rời Lyngby BK để về Halmstads; hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 890/1094 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/175 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 128
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/115 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 246
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 0 | 4/6 | — | 6,02 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 1 | 2/2 | — | 5,14 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 2 | 2/3 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 1/2 | V | 6,12 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 0/3 | — | 6,66 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 1 | 2/2 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Lyngby BK | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Helsingor | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Haugesund | Helsingor | Cho mượn | — |
| 01/08/2019 | Helsingor | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Nordsjaelland | Helsingor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vanlose | Nordsjaelland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Vanlöse IF U19 | Vanlose | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực50