
Tim Rönning là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
93Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 2.070 | 93 | 17 | 45 | 65% | 95% | 1 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 93
- Đấm bóng
- 17
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/20
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/635 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 100/312 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/22 (95%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 15/27 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 90 | 4 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | — | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 7,09 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 3 | 4 | 2 | 18/31 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 3 | 3 | 1 | 17/27 | 0 | 2/2 | — | 7,24 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 13/16 | 0 | — | — | 7,95 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 7,44 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/09/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Elfsborg | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hudiksvalls FF | IF Elfsborg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 158
- Chỉ số 249
- Chỉ số 464
- Chỉ số 356