Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip·Schyberg

HalmstadsHậu vệSWE
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Filip·Schyberg là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—41740000065%33%104,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 4,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/26 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip·Schyberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-4dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 1-2100000—0———
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-2dự bị00000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-11000003/30——6,33
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202223225 nghìn €
27/12/202223250 nghìn €
26/06/202324200 nghìn €
07/12/202324200 nghìn €
11/07/202425250 nghìn €
26/12/202425250 nghìn €
17/06/202526400 nghìn €
18/11/202526400 nghìn €
28/06/202627350 nghìn €
17/09/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com