Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Nilsson

HalmstadsTiền vệSWE
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Joel Nilsson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—101100000—25%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Nilsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-2dự bị00000—0———
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 1-1dự bị00000—0———
14/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-3dự bị00000—0———
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 2-5dự bị00000—0———
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1dự bị00000—0———
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202026400 nghìn €
09/12/202026500 nghìn €
08/06/202126500 nghìn €
16/12/202127700 nghìn €
23/06/202227500 nghìn €
13/12/202228900 nghìn €
26/06/202328700 nghìn €
07/12/202329500 nghìn €
18/06/202429350 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
25/06/202530275 nghìn €
14/12/202531275 nghìn €
28/06/202631250 nghìn €
17/09/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh37
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com