
Joel Allansson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.904Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 20 | 1.904 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 85% | 52% | 1 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.904 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 753/878 (85%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 11/42 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/71 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/127 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 44
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 195
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 2/4 | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29/34 | 4 | 5/9 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 3/4 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 2/4 | V | 6,43 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 3 | 5/10 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 3 | 3/4 | — | 6,83 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/64 | 2 | 2/4 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/07/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/11/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 22/09/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 25/06/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/10/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2019 | Randers FC | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IFK Goteborg | Randers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực48