
Danilo Al-Saed là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Ham-Kam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
291Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
291Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 1 | 201 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/69 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/22 | 0 | 1/7 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | B 1-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 8,02 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | — | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Hacken | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | SC Heerenveen | Hacken | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | AIK | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | SC Heerenveen | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sandefjord | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 12/02/2023 | Sandvikens IF | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Enköpings SK | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Håbo FF | Enköpings SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | Håbo FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực43