
Emmanuel Yeboah
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Emmanuel Yeboah là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Corvinul Hunedoara.
Tiểu sử Emmanuel Yeboah
Emmanuel Yeboah, 23 tuổi, là tiền đạo người Ghana đang thi đấu cho Corvinul Hunedoara. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 1013 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,84. Ở SuperLiga Romania, các con số là 12 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Romanian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường ghi nhận là 550 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Cao 188 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải; lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 06/07/2026 từ Brondby IF tới Corvinul Hunedoara.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.013Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 994 | 1 | 0 | 1 | 25 | 6 | 63% | 46% | 4 | 0 | 6,32 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 994 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/249 (63%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/54 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/183 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 69
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 5/11 | V | 5,41 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/21 | 6 | 13/29 | — | 7,18 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 11/21 | 0 | 7/21 | V | 6,09 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 7/20 | — | 5,72 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/3 | V | 5,93 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/19 | 2 | 6/12 | V | 6,35 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/22 | 4 | 12/19 | — | 6,09 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Maramures Baia Mare | T 3-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/27 | 3 | 7/16 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/22 | 4 | 10/15 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 18/09/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Brondby IF | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Halmstads | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Brondby IF | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Vejle | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Brondby IF | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2023 | CFR Cluj | Brondby IF | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2022 | Young Apostles FC | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh42
- Thể lực52