
Otso Liimatta là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IK Sirius FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 5 | 442 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 50% | 2 | 0 | 6,50 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 546 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 100% | — | 1 | 0 | 3,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/115 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/65 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 3,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | B 3-4 | 26 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 9,12 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 2-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,83 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 16 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/04/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/07/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/11/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | FC Famalicao | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | Halmstads | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 04/03/2026 | FC Famalicao | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | IFK Varnamo | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 25/07/2025 | FC Famalicao | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | AC Oulu | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 05/09/2020 | Tervarit Youth | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực40