
Hussein Carneil là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
18Đá chính
1.592Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
22/64Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 18 | 1.592 | 2 | 0 | 2 | 64 | 22 | 79% | 42% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.592 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 22/64
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 35
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 30/62
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/715 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/30 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/41 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 23
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/224 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 109
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/10 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 8 | 3 | 0 | 28/37 | 1 | 5/10 | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 3/14 | V | 5,92 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/41 | 3 | 6/18 | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 26/36 | 2 | 7/13 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 51/63 | 1 | 5/7 | — | 7,70 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 37/47 | 2 | 6/11 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 22/30 | 3 | 5/10 | — | 6,44 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/09/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Atletico Sanluqueno | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2025 | Free Player | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | IFK Goteborg | Free Player | Trở lại | — |
| 14/03/2022 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực37