
Peter Abrahamsson
Thủ mônSWE
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
—Giá trị
Peter Abrahamsson là thủ môn 38 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2008 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/03/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/07/2010 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/08/2012 | 24 | — |
| 10/07/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/11/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 750 nghìn € |
| 09/12/2020 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/06/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.