- Phạt góc6 – 9
- Thẻ vàng4 – 1
Sân Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium, Khamis Mushait · Trọng tài: Abdullah Al-Kharbosh · Ít mây 10°C · cập nhật
Damac thắng Al Riyadh 3-0 trên sân nhà Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium.
Damac vs Al Riyadh 3-0 — VĐQG Ả Rập Xê Út 06/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 14Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm15
- 5Sút bị chặn6
- 6Phạt góc9
- 65Tấn công nguy hiểm69
- 70Tấn công65
- 406Chuyền411
- 347Chuyền chính xác346
- 8Chuyền then chốt7
- 14Chuyền dài13
- 15Rê bóng30
- 35Tạt bóng24
- 33Tranh chấp40
- 32Tắc bóng15
- 68Cản phá53
- 9Cứu thua6
- 7Phạm lỗi8
- 9Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị0
- 4Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Al Riyadh kiểm soát bóng 51%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-4-1
Damac · HLV Fábio Carille
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 7.72 |
| 3 | Abdelkader Bedrane © | Hậu vệ | 7.79 |
| 12 | Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi | Hậu vệ | 7.96 |
| 13 | Abdulrahman Al-Obaid | Hậu vệ | 8.51 |
| 15 | Jamal Harkass | Hậu vệ | 7.68 |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ | 6.94 |
| 6 | Tariq Abdullah Mohammed | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Valentín Vada | Tiền vệ | 8.2 |
| 14 | Jonathan Okita | Tiền vệ | 8.2 |
| 17 | Mohammad Al Salkhadi | Tiền vệ | 7.55 |
| 11 | Yakou Meite | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Abdullah Al-Qahtani | Tiền vệ |
| 30 | Nasser Al Ghamdi | Thủ môn |
| 88 | Khaled Al-Semeiry | Tiền vệ |
| 80 | Yahya Naji | Tiền đạo |
| 5 | Hassan Ali Rabea | Hậu vệ |
| 26 | Riyadh Sharahili | Tiền vệ |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Tiền đạo |
| 22 | Abdul Rahman Al Khaibari | Hậu vệ |
Al Riyadh · HLV Maurício Dulac
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 5.85 |
| 4 | Sergio González | Hậu vệ | 6.48 |
| 5 | Yoann Barbet | Hậu vệ | 6.18 |
| 7 | Osama Al-Boardi | Hậu vệ | 6.21 |
| 23 | Mohammed Al-Khaibari | Hậu vệ | 6.09 |
| 80 | Abdulelah Al Khaibari © | Hậu vệ | 6.93 |
| 10 | Teddy Okou | Tiền vệ | 5.89 |
| 20 | Antonio Jose De Carvalho | Tiền vệ | 7.2 |
| 27 | Victor Lekhal | Tiền vệ | 6.35 |
| 77 | Leandro Antunes | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Khalil Al-Absi | Tiền đạo |
| 88 | Yahia Al-Shehri | Tiền vệ |
| 35 | Ahmed Al-Siyahi | Tiền vệ |
| 94 | Faisal Ali Muslim Al Subhi | Tiền vệ |
| 97 | Emad Al Feda | Thủ môn |
| 99 | Saud Haroun | Tiền đạo |
| 12 | Sulaiman Hazazi | Hậu vệ |
| 87 | Marzouq Tambakti | Hậu vệ |
| 17 | Abdullah Hassoun | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Damac vs Al Riyadh đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Damac vs Al Riyadh thuộc VĐQG Ả Rập Xê Út, Vòng 25 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 06/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium (Khamis Mushait).
- Kết quả Damac vs Al Riyadh là bao nhiêu?
- Damac thắng Al Riyadh 3-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Damac vs Al Riyadh?
- Damac ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Al Riyadh dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

