
Hassan Ali Rabea là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 684 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/246 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/49 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 5/10 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Taawoun | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | — |
| 12/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực47