
Marzouq Tambakti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,43 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,97 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 3/4 | — | 7,23 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 3/3 | — | 7,12 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/7 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Al Riyadh | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al Nassr | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2022 | Al-Wehda FC U19 | Al Nassr U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực34