Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morlaye Sylla

DamacTiền đạoGUI
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Morlaye Sylla là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Damac.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
Hạng Nhất Saudi2026-2027—8870500215684%48%007,09
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001080%66%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/321 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
12/25 (48%)
Chuyền dài chính xác
25/35 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/50 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morlaye Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-TaiT 4-1900151552/5713/4—8,19
12/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Najma(KSA)B 0-3750032325/2902/4—6,30
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-AdalahT 3-2900100231/3734/8—7,30
14/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al BukayriyahT 2-1900022346/5313/6—8,00
08/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al Ula FCB 0-1900000224/3115/10—6,90
02/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al Wehda MeccaH 2-2900031428/3601/2—6,40
29/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 0-0900010231/3914/10—6,80
23/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al SaqerH 0-0900010134/3912/6—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 1,8 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202224200 nghìn €
31/10/202224300 nghìn €
01/03/202324700 nghìn €
15/06/2023241,5 triệu €
26/12/2023251,5 triệu €
05/06/2024253,0 triệu €
18/12/2024262,5 triệu €
29/05/2025262,5 triệu €
17/12/2025272,2 triệu €
03/06/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025FC AroucaDamacChuyển nhượng—
30/06/2022Horoya ACFC AroucaChuyển nhượng—
30/06/2019SOAR AcademieHoroya ACChuyển nhượng—
30/06/2018FC Arouca U19SOAR AcademieChuyển nhượng—
30/06/2017Espoirs TanènèFC Arouca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com