
Morlaye Sylla là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Damac.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 705 | 0 | 0 | 2 | 15 | 6 | 84% | 48% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/321 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/25 (48%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/35 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 5 | 52/57 | 1 | 3/4 | — | 8,19 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Najma(KSA) | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 25/29 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 3 | 4/8 | — | 7,30 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 46/53 | 1 | 3/6 | — | 8,00 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 5/10 | — | 6,90 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 28/36 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/39 | 1 | 4/10 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Saqer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 2/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/03/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | FC Arouca | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Horoya AC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SOAR Academie | Horoya AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Arouca U19 | SOAR Academie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espoirs Tanènè | FC Arouca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực45