Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Al Salkhadi

DamacTiền đạoSYR
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohammad Al Salkhadi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Damac.

Tiểu sử Mohammad Al Salkhadi

Mohammad Al Salkhadi là tiền đạo 25 tuổi, quốc tịch Syria, hiện thi đấu cho Damac. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Giá trị thị trường ghi nhận là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 31/01/2026, ở dạng hết hạn mượn từ IFK Varnamo sang Damac, phí 215 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Al Salkhadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al TaawounB 0-3dự bị00000—0———
09/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-311001003/300/2—6,32
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)T 3-1620010020/2302/8V6,90
06/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 3-0620120110/1413/9—7,55
27/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehH 1-127000008/904/7—6,55
24/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-110002125/503/4—6,98
12/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-145000019/1000/2—6,59
06/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 0-2590010111/1401/2—6,38
03/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodH 0-013001015/50——6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202422100 nghìn €
25/09/202423150 nghìn €
19/12/202423250 nghìn €
17/06/202523300 nghìn €
15/11/202524300 nghìn €
03/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026IFK VarnamoDamacHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
29/02/2024Sandvikens IFIFK VarnamoChuyển nhượng—
31/01/2023Tvaakers IFSandvikens IFChuyển nhượng—
23/01/2021Halmstads BK U19Tvaakers IFChuyển nhượng—
31/12/2018Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—
31/12/2017UnknownHalmstads BK U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh27
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com