
Osama Al-Boardi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Osama Al-Boardi
Osama Al-Boardi là hậu vệ của câu lạc bộ Al Riyadh, mang quốc tịch Saudi Arabia và hiện 27 tuổi. Ngày sinh là 09/04/1999, chiều cao 166 cm, chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027, Osama Al-Boardi ra sân 1 trận với 10 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,57 tại VĐQG Ả Rập Xê Út. Giá trị thị trường là 225 nghìn €, cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 02/07/2025 là từ Al Najma(KSA) sang Al Riyadh.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Najma(KSA) | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ohod | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Al-Nasr(KSA) U23 | Ohod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Sahel Club | Al-Nasr(KSA) U23 | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al-Sahel Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Diraiyah | Al-Nasr(KSA) U23 | Cho mượn | — |
| 11/10/2020 | Al-Nasr(KSA) U23 | Diraiyah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Al-Jabalain | Al-Nasr(KSA) U23 | Cho mượn | — |
| 23/08/2019 | Al-Nasr(KSA) U23 | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực43