Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Okita

YverdonTiền đạoCOD
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jonathan Okita là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Yverdon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—11681002182%44%007,70
Switzerland Cup2026-2027—116400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Okita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 2-0681021023/2824/9—7,70
23/08/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 0-0240011011/1100/1V6,45
15/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 2-2250021013/1501/3—6,66
10/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-2170000010/1200/2—6,26
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-485000009/1402/6—5,89
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 3-0870041013/1712/6—6,35
11/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 1-274001019/901/3—5,93
02/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 0-2650032123/2900/2—6,84
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 0-115000003/411/3—6,27
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 2-0820031013/1625/5—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/20151950 nghìn €
14/07/201619100 nghìn €
05/06/201720150 nghìn €
28/02/201821300 nghìn €
28/06/201821400 nghìn €
20/01/201922400 nghìn €
02/07/201922500 nghìn €
16/01/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
28/06/202023600 nghìn €
23/10/202024550 nghìn €
30/12/202024525 nghìn €
03/10/202124600 nghìn €
04/01/202225700 nghìn €
07/06/202225800 nghìn €
09/11/202226800 nghìn €
27/03/2023261,0 triệu €
06/06/2023261,3 triệu €
18/10/2023272,0 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
27/03/2024272,0 triệu €
30/05/2024272,0 triệu €
26/09/2024271,0 triệu €
22/12/202428500 nghìn €
19/03/202528550 nghìn €
17/06/202528450 nghìn €
07/10/202529400 nghìn €
28/12/202529350 nghìn €
03/06/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026Free PlayerYverdonChuyển nhượng—
03/09/2026Bodrum FKFree PlayerTrở lại—
29/06/2026DamacBodrum FKCho mượn—
01/02/2026Bodrum FKDamacChuyển nhượng—
12/01/2025FC ZurichBodrum FKChuyển nhượng—
30/06/2022NEC NijmegenFC ZurichChuyển nhượng—
23/08/2018MVV MaastrichtNEC NijmegenChuyển nhượng—
08/08/2017Standard Liege IIMVV MaastrichtChuyển nhượng—
29/06/2017Union Saint-GilloiseStandard Liege IICho mượn—
30/01/2017Standard Liege IIUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
03/01/2017KSV RoeselareStandard Liege IICho mượn—
30/08/2016Standard LiegeKSV RoeselareChuyển nhượng—
30/06/2016Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2014Royal Union Tubize-BraineStandard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2013R Union Tubize-Braine U17Royal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com