
Leandro Antunes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Riyadh.
Tiểu sử Leandro Antunes
Leandro Antunes là tiền đạo của Al Riyadh, mang quốc tịch Portugal và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải, với giá trị thị trường 1,5 triệu €. Trong mùa 2026-2027, Leandro Antunes có 6 trận, 418 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 7,11. Tại VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ có 5 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo. Hợp đồng mượn từ Feirense sang Al Riyadh đã hết hạn vào 01/02/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
139Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 332 | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 80% | 45% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 64% | 57% | 0 | 0 | 9,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 9,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 4/8 | — | 6,20 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 79 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 13/15 | 1 | 2/7 | — | 7,77 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 86 | 2 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/17 | 0 | 4/7 | — | 9,19 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 20/29 | 1 | 4/7 | V | 6,82 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 9 | 6 | 0 | 11/16 | 1 | 4/8 | V | 7,73 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/23 | 1 | 4/10 | — | 6,32 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 8 | 3 | 0 | 17/19 | 4 | 6/8 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | 21 | — |
| 01/11/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 25 | — |
| 28/09/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/03/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Feirense | Al Riyadh | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 28/07/2024 | Uniao Leiria | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | U.D.Vilafranquense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | AC Marinhense | U.D.Vilafranquense | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | U.D.Vilafranquense | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Braga B | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Uniao Leiria U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực55