Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teddy Okou

Al RiyadhTiền đạoFRA
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Teddy Okou là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Riyadh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9975230018677%45%106,61
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11860000082%25%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
15/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/140 (77%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/54 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/91 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 46
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teddy Okou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1900021116/2406/9V5,92
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900030227/3028/18—6,53
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-0900021112/1227/13—6,06
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-090001028/1213/9—6,35
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-581001008/1336/11—5,83
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0821031010/1225/12—8,20
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3861021114/1802/8—7,00
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-462001003/623/6—5,68
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al ZulfiT 2-0860000114/1712/8V6,30
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-4811032110/1301/5—7,94

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202022300 nghìn €
24/06/202123300 nghìn €
07/06/202224400 nghìn €
28/12/202224600 nghìn €
06/06/202325750 nghìn €
18/10/202325800 nghìn €
20/12/202325800 nghìn €
30/05/202426500 nghìn €
26/09/202426600 nghìn €
22/12/202426900 nghìn €
09/06/2025271,2 triệu €
17/12/2025271,0 triệu €
03/06/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025LuzernAl RiyadhChuyển nhượng—
29/06/2025Lausanne SportsLuzernCho mượn—
30/06/2024LuzernLausanne SportsChuyển nhượng—
30/06/2023Stade OuchyLuzernHết hạn mượn 0.73M €730 nghìn €
07/01/2022Free PlayerStade OuchyChuyển nhượng—
12/11/2021BoulogneFree PlayerTrở lại—
03/10/2020Lille BBoulogneChuyển nhượng—
29/06/2020CreteilLille BCho mượn—
21/07/2019Lille BCreteilChuyển nhượng—
13/07/2018Le Havre BLille BChuyển nhượng—
30/06/2016Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2015Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2013US Créteil-Lusitanos YouthLe Havre U17Chuyển nhượng—
31/08/2012Le Havre (Youth)US Créteil-Lusitanos YouthChuyển nhượng—
30/06/2011US Ivry YouthLe Havre (Youth)Chuyển nhượng—
30/09/2010Red Star FC JugendUS Ivry YouthChuyển nhượng—
31/07/2009USA Clichy JugendRed Star FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com