
Teddy Okou là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Riyadh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
838Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 752 | 3 | 0 | 0 | 18 | 6 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 25% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/140 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/54 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/91 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/24 | 0 | 6/9 | V | 5,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 27/30 | 2 | 8/18 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/12 | 2 | 7/13 | — | 6,06 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 6/11 | — | 5,83 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 2 | 5/12 | — | 8,20 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 2/8 | — | 7,00 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/6 | — | 5,68 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/8 | V | 6,30 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 81 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Luzern | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lausanne Sports | Luzern | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Luzern | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Ouchy | Luzern | Hết hạn mượn 0.73M € | 730 nghìn € |
| 07/01/2022 | Free Player | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2021 | Boulogne | Free Player | Trở lại | — |
| 03/10/2020 | Lille B | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Creteil | Lille B | Cho mượn | — |
| 21/07/2019 | Lille B | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Le Havre B | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Créteil-Lusitanos Youth | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Le Havre (Youth) | US Créteil-Lusitanos Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | US Ivry Youth | Le Havre (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | Red Star FC Jugend | US Ivry Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | USA Clichy Jugend | Red Star FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực45