Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sulaiman Hazazi

Al RiyadhHậu vệKSA
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sulaiman Hazazi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Riyadh.

Tiểu sử Sulaiman Hazazi

Sulaiman Hazazi là hậu vệ 23 tuổi, quốc tịch Saudi Arabia, thi đấu cho Al Riyadh. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận, 715 phút thi đấu và 1 kiến tạo, gồm 8 trận VĐQG Ả Rập Xê Út và 1 trận Cúp Nhà vua Saudi, điểm trung bình 6,46. Cao 165 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2025, từ Al-Zulfi SFC sang Al Riyadh.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—886260012076%55%006,38
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11890000080%33%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/138 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/49 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sulaiman Hazazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-145000007/1101/1—6,31
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-0690110113/1845/9—6,95
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900000024/2723/6—6,98
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-5900000013/1824/6—5,59
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900010013/1924/8—7,15
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3900000013/1613/5—6,26
21/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-4620000111/1611/2—6,00
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al ZulfiT 2-0890000128/3513/9—7,10
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-4900000012/1356/12—5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20211825 nghìn €
05/01/20221825 nghìn €
29/06/20221925 nghìn €
01/12/20221925 nghìn €
11/06/202320100 nghìn €
25/10/202320100 nghìn €
27/02/202421150 nghìn €
03/06/202421125 nghìn €
17/12/202522200 nghìn €
03/06/202623175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Al-Zulfi SFCAl RiyadhChuyển nhượng—
02/08/2024Al TaawounAl-Zulfi SFCChuyển nhượng—
29/06/2024Al QaisumahAl TaawounCho mượn—
10/09/2023Al TaawounAl QaisumahChuyển nhượng—
09/07/2021Al Wehda MeccaAl TaawounChuyển nhượng—
06/02/2021Al-Wehda FC U19Al Wehda MeccaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com