
Milan Borjan là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Al Riyadh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
37Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 36 | 7 | 14 | 54% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 36
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/281 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/187 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | — | — | 7,05 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/37 | 0 | — | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 13/34 | 0 | — | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/29 | 0 | — | — | 5,57 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/35 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 3-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 13/34 | 0 | — | — | 6,62 |
| 21/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 0-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 21/33 | 0 | — | — | 5,45 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Zulfi | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | B 2-4 | 90 | 8 | 1 | 1 | 13/35 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2009 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/10/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/04/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/11/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/04/2011 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/01/2012 | 24 | 1,1 triệu € |
| 05/01/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 25 | 1,8 triệu € |
| 26/01/2014 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/09/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2014 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/06/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/07/2015 | 27 | 1,6 triệu € |
| 16/12/2015 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/07/2016 | 28 | 1,8 triệu € |
| 27/01/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 13/01/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,8 triệu € |
| 27/06/2020 | 32 | 2,6 triệu € |
| 21/12/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 35 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 38 | 275 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2024 | Crvena Zvezda | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Slovan Bratislava | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Crvena Zvezda | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Ludogorets Razgrad | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Korona Kielce | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 14/02/2017 | Ludogorets Razgrad | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Radnicki Nis | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2015 | Ludogorets Razgrad | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2014 | Free Player | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2014 | Sivasspor | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2012 | FC Vaslui (- 2014) | Sivasspor | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Sivasspor | FC Vaslui (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK Rad Beograd | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Quilmes | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 157
- Chỉ số 254
- Chỉ số 462
- Chỉ số 350