
Khalil Al-Absi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 549 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 86% | 44% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/153 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/9 | — | 5,91 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 4-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 1 | 1/4 | V | 6,04 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 6/12 | — | 6,65 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | T 3-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 33/36 | 0 | 1/4 | V | 7,70 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 8/10 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 2/5 | — | 7,55 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Faisaly | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Al Riyadh | Neom SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Al-Jabalain | Al Riyadh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Hazem | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Al-Arabi SC(KSA) | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Al Hazem | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Al Nassr | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Al-Tai | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Al Nassr | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Kholood | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Al Nassr | Al Kholood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Al Nassr U19 | Al Nassr | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực39