Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antonio Jose De Carvalho

Tiền vệPOR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Antonio Jose De Carvalho là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Antonio Jose De Carvalho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 1-0901022623/2901/6—8,20
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-1900000422/2414/9—7,14
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 1-0900020220/2618/16V6,96
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-4900141343/4702/4—7,70
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-4900010025/2916/11—6,32
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-2901032030/3500/2—6,60
10/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-2900031326/3114/5—6,93
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-1901021136/4345/9—7,11
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-1901032125/2623/7—8,20
06/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-3900041452/6104/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2014: 2,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,8 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219800 nghìn €
19/02/2014212,0 triệu €
16/02/2015222,8 triệu €
30/06/2015223,5 triệu €
23/02/2016232,5 triệu €
28/07/2016231,5 triệu €
30/10/2016231,0 triệu €
21/02/2017241,0 triệu €
25/06/201724800 nghìn €
06/02/201825800 nghìn €
15/04/2018251,0 triệu €
12/06/2018251,0 triệu €
10/01/2019252,0 triệu €
06/06/2019263,0 triệu €
13/11/2019262,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
03/12/2020273,5 triệu €
26/05/2021284,5 triệu €
24/11/2021284,5 triệu €
17/05/2022294,8 triệu €
14/12/2022294,5 triệu €
30/05/2023304,5 triệu €
14/12/2023304,0 triệu €
03/06/2024313,8 triệu €
12/12/2024313,5 triệu €
26/05/2025323,0 triệu €
17/12/2025322,5 triệu €
03/06/2026332,0 triệu €
05/10/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al RiyadhFree playerTrở lại—
18/08/2024Al HazemAl RiyadhChuyển nhượng—
22/07/2023Al-Nasr DubaiAl HazemChuyển nhượng—
15/07/2019Vitoria GuimaraesAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
29/06/2018MoreirenseVitoria GuimaraesCho mượn—
30/08/2017Vitoria GuimaraesMoreirenseChuyển nhượng—
15/07/2015FC PortoVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2015EstorilFC PortoCho mượn—
04/07/2014Porto BEstorilChuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2010Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com