
Mamadou Sylla Diallo
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Mamadou Sylla Diallo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Riyadh.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Sylla Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/19 | 0 | 5/11 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 4/14 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 14/23 | 1 | 8/14 | — | 8,20 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | B 2-4 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 7,29 |
| 29/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 8,18 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,95 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-1 | 15 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 7,12 |
| 06/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 05/04/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/10/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/03/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ61
Kỹ thuật43
Tư duy47
Sức mạnh27
Thể lực47