Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Sylla Diallo

Al RiyadhTiền đạoSEN
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mamadou Sylla Diallo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Riyadh.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mamadou Sylla Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 1-0860032111/1905/11—6,41
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-189001015/804/14—6,20
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 1-0791032314/2318/14—8,20
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-426102103/302/2—7,29
29/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-445001001/401/6—6,17
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-215002003/301/1—6,44
10/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqT 3-29101114/400/3—8,18
06/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 1-122002112/211/4—6,95
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-115103300/201/4—7,12
06/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-361001116/902/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/201521200 nghìn €
22/11/201521200 nghìn €
21/02/201621200 nghìn €
14/07/201622300 nghìn €
19/10/201622500 nghìn €
20/01/2017221,5 triệu €
29/03/2017232,5 triệu €
05/06/2017233,0 triệu €
08/01/2018233,0 triệu €
29/03/2018242,5 triệu €
02/06/2018242,2 triệu €
10/09/2018241,5 triệu €
26/12/2018241,2 triệu €
09/06/2019251,2 triệu €
12/12/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
28/07/202026700 nghìn €
07/01/2021261,0 triệu €
23/06/2021271,5 triệu €
29/12/2021271,2 triệu €
02/06/2022281,2 triệu €
28/12/2022281,0 triệu €
13/06/2023291,0 triệu €
19/12/2023291,5 triệu €
23/06/2024301,5 triệu €
26/12/2024301,5 triệu €
08/06/2025311,2 triệu €
17/12/2025311,2 triệu €
03/06/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Al RiyadhAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
23/08/2025Real Valladolid CFAl RiyadhChuyển nhượng—
31/08/2023Deportivo AlavésReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2022Rayo VallecanoDeportivo AlavésCho mượn—
30/01/2022Deportivo AlavésRayo VallecanoChuyển nhượng—
19/08/2021Girona FCDeportivo AlavésHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
08/10/2020Free PlayerGirona FCChuyển nhượng—
04/10/2020KAA GentFree PlayerTrở lại—
30/07/2020FC OrenburgKAA GentCho mượn—
04/01/2020KAA GentFC OrenburgChuyển nhượng—
29/06/2019Sint-TruidenseKAA GentCho mượn—
24/01/2019KAA GentSint-TruidenseChuyển nhượng—
23/01/2019Zulte-WaregemKAA GentCho mượn—
12/08/2018KAA GentZulte-WaregemChuyển nhượng—
01/07/2017KAS EupenKAA GentHết hạn mượn 3.85M €3,9 triệu €
30/06/2017RCD Espanyol de BarcelonaKAS EupenHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/06/2017KAS EupenRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
10/07/2016RCD Espanyol de BarcelonaKAS EupenChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2015RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2015Racing SantanderRCD Espanyol BCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh27
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com