Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoann Barbet

Al Ula FCHậu vệFRA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yoann Barbet là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—776301005192%70%108,00
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11901001193%75%008,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 8,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/421 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
53/72 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/31 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/32 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoann Barbet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1900000073/8012/3—7,70
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-1900000049/5525/6—7,70
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-0900000056/5801/3V7,80
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-0900000166/7045/6—8,80
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-0900030047/5112/3—8,00
28/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Anwar ClubT 1-0900010042/4525/8—8,10
24/08/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainT 3-1901011057/6212/2—7,90
20/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al FatehT 3-0901011130/3213/4—8,47
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 1-0900030039/4415/7—7,99
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-1900020120/2713/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421300 nghìn €
05/06/201522300 nghìn €
23/09/201522400 nghìn €
19/04/201622400 nghìn €
31/08/201623400 nghìn €
26/02/201723400 nghìn €
17/09/201724500 nghìn €
26/02/201824750 nghìn €
23/09/2018251,0 triệu €
27/06/2019261,0 triệu €
26/02/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
14/10/2020271,2 triệu €
21/12/2020271,5 triệu €
09/03/2021271,6 triệu €
29/06/2021281,8 triệu €
23/11/2021281,8 triệu €
12/05/2022291,8 triệu €
27/10/2022291,5 triệu €
15/06/2023301,8 triệu €
12/12/2023301,8 triệu €
10/06/2024311,5 triệu €
12/12/2024311,2 triệu €
26/05/2025321,0 triệu €
17/12/202532900 nghìn €
03/06/202633800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al RiyadhAl Ula FCChuyển nhượng—
25/08/2024BordeauxAl RiyadhChuyển nhượng—
31/08/2022Queens Park RangersBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2019BrentfordQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2015Chamois NiortaisBrentfordHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
17/07/2014Bordeaux BChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2011Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2010Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com