Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Lekhal

Al RiyadhTiền vệALG
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Victor Lekhal là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al Riyadh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—8869900013387%42%306,53

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/356 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
23/36 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
16
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Lekhal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahB 0-1900041157/6212/5—7,03
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaH 1-1900040254/6314/7—6,90
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-0900000035/3701/4—6,53
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejH 0-0900011237/4613/6—6,69
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-5900010039/4524/8—6,21
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCT 1-0900021128/3402/7V6,86
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 3-3900000035/4102/5V6,10
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqB 2-4690010125/2822/5V6,25
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodT 1-0900010128/3112/6V7,20
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 1-1900000023/2824/8—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: —2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201420100 nghìn €
05/06/201521200 nghìn €
05/09/201521300 nghìn €
12/07/201622200 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723300 nghìn €
15/05/201824900 nghìn €
07/01/201924900 nghìn €
05/01/202025800 nghìn €
07/04/202026650 nghìn €
13/08/202026900 nghìn €
10/11/2020261,0 triệu €
24/06/2021271,3 triệu €
26/12/2021271,5 triệu €
01/06/2022281,5 triệu €
27/10/2022281,8 triệu €
05/04/2023292,2 triệu €
15/06/2023292,5 triệu €
26/11/2023292,0 triệu €
01/05/2024301,8 triệu €
09/12/2024301,7 triệu €
27/05/2025311,3 triệu €
24/08/20250—
05/02/202631800 nghìn €
03/06/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Al Qadisiya SCAl RiyadhChuyển nhượng—
24/08/2025Umm SalalAl Qadisiya SCChuyển nhượng—
30/06/2023Havre Athletic ClubUmm SalalChuyển nhượng—
29/06/2016AvranchesHavre Athletic ClubCho mượn—
04/01/2016Havre Athletic ClubAvranchesChuyển nhượng—
09/03/2014Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2013Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2011Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com