- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Maria Gloria Planes Terol · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 7-0 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) 7-0 — La Liga (nữ) 05/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Claudia Pina
4'
1 - 0 - 📺 VAR Sydney Schertenleib 18'
- 19' 🟨 Eva Maria Navarro
-
⚽ Claudia Pina
28'
2 - 0 -
⚽ Claudia Pinakiến tạo: Patricia Guijarro
32'
3 - 0 -
⚽ Caroline Hansenkiến tạo: Ewa Pajor
33'
4 - 0 -
⚽ Claudia Pinakiến tạo: Ewa Pajor
45'
5 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨 Arianna Caruso
-
⚽ Ewa Pajorkiến tạo: Caroline Hansen
55'
6 - 0 - 56' 🔁 Irune Doradothay Athenea Del Castillo
- 56' 🔁 Filippa Angeldalthay Arianna Caruso
- 🔁 Aitana Bonmatithay Claudia Pina 60'
- 🔁 Kerolin Nicolithay Caroline Hansen 60'
- 65' 🔁 Sara Däbritzthay Andreia Jacinto
- 65' 🔁 Lineth Beerensteynthay Felicia Schröder
- 🔁 Martina Fernándezthay Renee van Asten 69'
- 74' 🔁 María Méndezthay Elisa Senss
- 🔁 Carla Juliáthay Esmee Brugts 79'
- 🔁 Rosalia Dominguezthay Clara Serrajordi 79'
-
⚽ Sydney Schertenleibkiến tạo: Patricia Guijarro
88'
7 - 0 - 90' 🟨 Linda Caicedo
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 15Tổng cú sút19
- 11Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích3
- 27Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn2
- 4Phạt góc1
- 63Tấn công nguy hiểm13
- 115Tấn công62
- 654Chuyền332
- 588Chuyền chính xác251
- 4Chuyền then chốt2
- 21Chuyền dài7
- 7Rê bóng3
- 13Tạt bóng20
- 37Tranh chấp30
- 11Tắc bóng17
- 25Cản phá49
- 12Cứu thua11
- 9Phạm lỗi3
- 17Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị7
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Barcelona (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Real Madrid (nữ) ép sân. Barcelona (nữ) kiểm soát thế trận 59% thời gian, Real Madrid (nữ) 28%.
Barcelona (nữ)Real Madrid (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 7.31 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 6.73 |
| 3 | Renee van Asten | Hậu vệ | 7.0 |
| 22 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 7.02 |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ | 6.93 |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 8.2 |
| 12 | Patricia Guijarro © | Tiền vệ | 8.6 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 7.18 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 9.91 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 9.0 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 9.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Tyler MacCamey | Thủ môn |
| 21 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 7 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo |
| 31 | Mayssa Baha | Tiền đạo |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 24 | Martina Fernández | Hậu vệ |
| 27 | Rosalia Dominguez | Tiền vệ |
| 14 | Aitana Bonmati | Tiền vệ |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 6.17 |
| 4 | Silvia Cristobal | Hậu vệ | 5.28 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 5.25 |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 5.56 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 6.06 |
| 17 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 5.99 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 6.46 |
| 24 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 5.63 |
| 10 | Athenea Del Castillo © | Tiền đạo | 6.43 |
| 12 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 6.1 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ |
| 13 | Laia López de la Morena | Thủ môn |
| 3 | Janou Levels | Hậu vệ |
| 7 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 9 | Signe Bruun | Tiền đạo |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ |
| 15 | Irune Dorado | Tiền vệ |
| 5 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo |
| 2 | Noemi Bejarano Beltrán | Hậu vệ |
| 11 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 4.40 | 1.00 | 26 | 29.00 | 7.5 | 7.00 | 1.10 | 5.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (27 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 6–0 |
| 30/03/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–3 |
| 26/03/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 2–6 |
| 06/02/2026 | Queen's Cup | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–4 |
| 25/01/2026 | SPA Women's Supercopa | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 2–0 |
| 15/11/2025 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 4–0 |
| 23/03/2025 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–3 |
| 13/03/2025 | Queen's Cup | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–1 |
| 07/03/2025 | Queen's Cup | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–5 |
| 26/01/2025 | SPA Women's Supercopa | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Barcelona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Liga F Women | DUX Logrono (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–2 | T |
| 24/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Paris FC (nữ) | 5–2 | T |
| 19/09/2026 | Liga F Women | CD Alaves (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–6 | T |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 4–2 | T |
| 06/09/2026 | Liga F Women | Sevilla FC (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–4 | T |
Real Madrid (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–5 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 | T |
| 12/09/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 | T |
| 07/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Eibar (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 05/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 7-0; hiệp một 5-0.
- Lịch sử đối đầu Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 27 lần gặp nhau gần nhất: Barcelona (nữ) thắng 25, hòa 1, Real Madrid (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 02/04/2026 (UEFA Women's Champions League) Barcelona (nữ) 6-0 Real Madrid (nữ).
- Phong độ Barcelona (nữ) và Real Madrid (nữ) trước trận?
- Barcelona (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Real Madrid (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDW).
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Real Madrid (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

