- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Ciudad Real Madrid, Madrid · Trọng tài: Gallastegui Perez, Arantza · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Real Madrid (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 3-1 trên sân nhà Ciudad Real Madrid.
Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) 3-1 — La Liga (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Elisa Senss 20'
-
⚽ Elisa Sensskiến tạo: Lineth Beerensteyn
26'
1 - 0 -
⚽ Felicia Schröderkiến tạo: Bella Astrid Christina Andersson
31'
2 - 0 - 37' 🟨 Lena
- 45' 🟨 Salomé Prat
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Candela Rodríguez Casinthay Lotte Jasmijn Keukelaar 45'
- 🔁 Eva Maria Navarrothay Felicia Schröder 56'
- 🔁 Andreia Jacintothay Arianna Caruso 56'
- 63' 🔁 Danielle Julia Marcanothay Marta Mascarell Constantino
- 63' 🔁 Lucia Moralthay Salomé Prat
- 🔁 Athenea Del Castillothay Claudia De La Cuerda 69'
-
69'
2 - 1 ⚽ Danielle Julia Marcanokiến tạo: Sara Tamarit - 🔁 Janou Levelsthay Noelia Llamas Campos 76'
- 79' 🔁 Débora García Mateothay Lena
- 85' 🔁 Amanda Uju Mbadithay Carolina Marín de la Fuente
-
⚽ Athenea Del Castillokiến tạo: Andreia Jacinto
94+4'
3 - 1 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 20Tổng cú sút15
- 6Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích2
- 16Sút trong vòng cấm6
- 3Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 58Tấn công nguy hiểm21
- 130Tấn công67
- 513Chuyền213
- 454Chuyền chính xác143
- 4Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài3
- 25Rê bóng13
- 31Tạt bóng25
- 40Tranh chấp32
- 18Tắc bóng26
- 49Cản phá56
- 4Cứu thua7
- 5Phạm lỗi3
- 26Bị phạm lỗi22
- 4Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Real Madrid (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Madrid (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valencia FCF (nữ) ép sân. Real Madrid (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Valencia FCF (nữ) 32%.
Real Madrid (nữ)Valencia FCF (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Merle Frohms | Thủ môn | 6.74 |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 7.6 |
| 23 | Maelle Lakrar © | Hậu vệ | 6.88 |
| 26 | Claudia De La Cuerda | Hậu vệ | 6.72 |
| 29 | Noelia Llamas Campos | Hậu vệ | 7.06 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 8.2 |
| 24 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 6.62 |
| 31 | Oihane San Martín | Tiền vệ | 6.15 |
| 7 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo | 6.3 |
| 11 | Lineth Beerensteyn | Tiền đạo | 7.7 |
| 12 | Felicia Schröder | Tiền đạo | 8.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ |
| 9 | Signe Bruun | Tiền đạo |
| 3 | Janou Levels | Hậu vệ |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ |
| 19 | Eva Maria Navarro | Tiền đạo |
| 47 | Candela Rodríguez Casin | Tiền đạo |
| 35 | Paula Rubio Peñalver | Tiền vệ |
| 27 | yasmine zouhir | Tiền đạo |
| 17 | Andreia Jacinto | Tiền vệ |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo |
| 30 | Cristina Águeda Losada | Thủ môn |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền đạo |
Valencia FCF (nữ) · HLV Andrea Esteban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alice Pinguet | Thủ môn | 5.69 |
| 2 | Sara Tamarit | Hậu vệ | 6.66 |
| 3 | Lena | Hậu vệ | 6.05 |
| 5 | Nazareth Martín | Hậu vệ | 6.03 |
| 14 | Pauleta © | Hậu vệ | 5.43 |
| 18 | Camila Sáez | Hậu vệ | 6.47 |
| 6 | Gema | Tiền vệ | 5.2 |
| 8 | Carolina Marín de la Fuente | Tiền vệ | 6.36 |
| 9 | Salomé Prat | Tiền vệ | 5.57 |
| 11 | Marta Mascarell Constantino | Tiền vệ | 5.78 |
| 10 | Amon Rebecca Grâce Elloh | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ |
| 17 | Teresa Morató Armengol | Tiền đạo |
| 19 | Lucia Moral | Tiền đạo |
| 12 | Amanda Uju Mbadi | Tiền vệ |
| 7 | Danielle Julia Marcano | Tiền đạo |
| 13 | Marina Llàcer | Thủ môn |
| 20 | Esther Gómez Martínez | Hậu vệ |
| 15 | Débora García Mateo | Hậu vệ |
| 4 | Celia Fernández Arias | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.01 | 21 | 151.00 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2025 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Madrid (nữ) | 2–2 |
| 05/10/2024 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 1–0 |
| 04/02/2024 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 7–1 |
| 16/09/2023 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 |
| 05/02/2023 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–6 |
| 17/09/2022 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–0 |
| 08/05/2022 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–0 |
| 31/10/2021 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–1 |
| 06/02/2021 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 |
| 11/10/2020 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Madrid (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Real Madrid (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 | T |
| 07/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Eibar (nữ) | 0–0 | H |
| 03/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Ajax Amsterdam (nữ) | 2–1 | T |
| 31/08/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 3–2 | T |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Real Madrid (nữ) | 0–2 | T |
Valencia FCF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Liga F Women | DUX Logrono (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–1 | B |
| 05/09/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–3 | B |
| 30/08/2026 | Liga F Women | CD Alaves (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–0 | B |
| 24/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Newcastle (nữ) | 2–2 | H |
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ciudad Real Madrid (Madrid).
- Kết quả Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) là bao nhiêu?
- Real Madrid (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 3-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: Real Madrid (nữ) thắng 7, hòa 5, Valencia FCF (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 18/05/2025 (Liga F Women) Valencia FCF (nữ) 2-2 Real Madrid (nữ).
- Phong độ Real Madrid (nữ) và Valencia FCF (nữ) trước trận?
- Real Madrid (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); Valencia FCF (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLW).
- Đội hình xuất phát Real Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ)?
- Real Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Valencia FCF (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:51 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

