Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felicia Schröder

Real Madrid (nữ)Tiền đạoSWE
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Felicia Schröder là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,45Bàn/90 phút
62Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4432530111468%37%006,82
La Liga (nữ)2026-2027—5323560111866%17%117,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/32 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 7,72

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/45 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/23 (17%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felicia Schröder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)T 3-129102116/700/3—7,52
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Lithuania (nữ)T 10-0612153415/2003/5—9,55
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Lithuania (nữ)T 5-09030124419/2924/11—9,36
05/10/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-765001109/1601/5—6,10
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Manchester City (nữ)H 1-1640042014/2023/8—6,33
26/09/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 5-330213315/602/3—9,01
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-190107218/1208/21—6,88
20/09/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 3-156102103/500/2—8,11
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Ajax Amsterdam (nữ)T 2-19011000—0——6,99
31/08/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 3-255203217/1101/10Đ7,86

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy71
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com