- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Michalina Diakow · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Barcelona (nữ) thắng Paris FC (nữ) 5-2 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Paris FC (nữ) 5-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Evelyne Vienskiến tạo: Mariam Toloba -
⚽ Kerolin Nicolikiến tạo: Claudia Pina
18'
1 - 1 - 22' 🟨 Manoly José Baquerizo Córdova
-
⚽ Clara Serrajordikiến tạo: Caroline Hansen
28'
2 - 1 -
⚽ Ewa Pajorkiến tạo: Caroline Hansen
35'
3 - 1 -
⚽ Caroline Hansenkiến tạo: Ewa Pajor
43'
4 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Fiona Maëva Liaigrethay Manoly José Baquerizo Córdova
- 58' 🔁 Aurelie reyndersthay Maeline Mendy
- 🔁 Marta Torrejón Moyathay Clara Serrajordi 60'
- 🔁 Lúa Arufethay Kerolin Nicoli 61'
- 🔁 Carolina Ferrera Torresthay Claudia Pina 61'
-
⚽ Ewa Pajor
70'
5 - 1 -
73'
5 - 2 ⚽ Clara Mateo - 79' 🔁 Océane Celia Picardthay Anaële Le Moguédec
- 79' 🔁 Sheika Scott thay Mariam Toloba
- 🔁 Laia Cabetas Mejiasthay Esmee Brugts 83'
- 89' 🔁 Hawa Sangaréthay Evelyne Viens
- 92' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 18Tổng cú sút31
- 14Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích0
- 20Sút trong vòng cấm12
- 3Sút bị chặn8
- 8Phạt góc7
- 54Tấn công nguy hiểm33
- 108Tấn công74
- 663Chuyền306
- 582Chuyền chính xác237
- 6Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài10
- 15Rê bóng18
- 14Tạt bóng10
- 41Tranh chấp42
- 19Tắc bóng21
- 22Cản phá25
- 15Cứu thua18
- 11Phạm lỗi3
- 17Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị5
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Barcelona (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Paris FC (nữ) ép sân. Barcelona (nữ) kiểm soát thế trận 66% thời gian, Paris FC (nữ) 29%.
Barcelona (nữ)Paris FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.52 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 7.0 |
| 6 | Sydney Schertenleib | Hậu vệ | 6.91 |
| 22 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 6.8 |
| 24 | Martina Fernández | Hậu vệ | 6.32 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền vệ | 6.76 |
| 12 | Patricia Guijarro © | Tiền vệ | 7.19 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 7.75 |
| 7 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo | 7.64 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 9.69 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 9.15 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Nikoline Nielsen | Tiền đạo |
| 46 | Kautar Azraf | Tiền đạo |
| 28 | Lúa Arufe | Tiền đạo |
| 38 | Laia Cabetas | Tiền vệ |
| 29 | carolina ferrera | Tiền vệ |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 41 | Martina González | Hậu vệ |
| 25 | Tyler MacCamey | Thủ môn |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
Paris FC (nữ) · HLV Sandrine Soubeyrand
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mylene Chavas | Thủ môn | 6.71 |
| 2 | Céline Ould Hocine | Hậu vệ | 5.13 |
| 3 | Manoly José Baquerizo Córdova | Hậu vệ | 5.28 |
| 5 | Hillary Diaz | Hậu vệ | 5.87 |
| 18 | Melween Ndongala | Hậu vệ | 5.74 |
| 4 | Kaja Korošec | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | Mariam Toloba | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Clara Mateo © | Tiền vệ | 7.36 |
| 24 | Anaële Le Moguédec | Tiền vệ | 6.25 |
| 14 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 7.5 |
| 27 | Maeline Mendy | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Daphne Corboz | Tiền vệ |
| 23 | Saki Ishizaka | Hậu vệ |
| 26 | Fiona Maëva Liaigre | Hậu vệ |
| 21 | Océane Celia Picard | Tiền vệ |
| 30 | Rafaela Mendonça | Thủ môn |
| 34 | Aurelie reynders | Tiền đạo |
| 77 | Sharlie Yerro | Tiền vệ |
| 9 | Kadidia Traore | Tiền đạo |
| 25 | Karla Dayana Torres García | Tiền vệ |
| 22 | Kinga Seweryn | Thủ môn |
| 11 | Sheika Scott | Tiền vệ |
| 15 | Hawa Sangaré | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 51 | 51.00 | 7.5 | 3.90 | 1.24 | 15.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 8.5 | 1.98 | 1.83 | 11:55 23/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | UEFA Women's Champions League | Paris FC (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Barcelona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Liga F Women | CD Alaves (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–6 | T |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 4–2 | T |
| 06/09/2026 | Liga F Women | Sevilla FC (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–4 | T |
| 31/08/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 5–0 | T |
| 22/08/2026 | INT CF | Barcelona (nữ) – Brighton (nữ) | 3–1 | T |
Paris FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 7–1 | B |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | T |
| 23/08/2026 | INT CF | Arsenal (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–0 | B |
| 16/08/2026 | INT CF | Paris FC (nữ) – Aston Villa (nữ) | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Paris FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Paris FC (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Paris FC (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Paris FC (nữ) 5-2; hiệp một 4-1.
- Phong độ Barcelona (nữ) và Paris FC (nữ) trước trận?
- Barcelona (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Paris FC (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLW).
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Paris FC (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Paris FC (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:41 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

