
Lineth Beerensteyn
30Tuổi
161Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
85 nghìn €Giá trị
Lineth Beerensteyn là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
486Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 445 | 2 | 0 | 1 | 26 | 11 | 82% | 51% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/62 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 77 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/8 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/6 | — | 7,83 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 1 | 7/9 | 1 | 4/7 | — | 9,89 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 7,78 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 16/18 | 1 | 6/10 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 4 | 0 | 9/12 | 2 | 5/9 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực55