
Janou Levels là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 303 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 261 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/116 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 36/48 | 3 | 4/8 | — | 7,12 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hungary (nữ) | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/3 | — | 5,69 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/37 | 2 | 5/10 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 3 | 3/4 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 6/11 | — | 6,78 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/40 | 1 | 2/6 | — | 7,02 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh66
- Thể lực45