
Andreia Jacinto là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Tiểu sử Andreia Jacinto
Andreia Jacinto là tiền vệ người Portugal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Real Madrid (nữ). Sinh ngày 08/06/2002, hiện 24 tuổi, cao 171 cm và nặng 66 kg. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1199 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Trong mùa này, cầu thủ có 4 kiến tạo, gồm 2 kiến tạo ở La Liga (nữ) qua 6 trận và 2 kiến tạo ở Cúp C1 châu Âu (nữ) qua 4 trận. Cầu thủ cũng có 5 trận ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.212Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 471 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 87% | 23% | 0 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 407 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 70% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/264 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/21 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/89 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/17 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/250 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/31 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bắc Ireland (nữ) | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 8/12 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Ireland (nữ) | T 4-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/64 | 3 | 4/7 | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 3 | 4/4 | — | 5,99 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 0 | 0/2 | — | 7,15 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/59 | 3 | 6/10 | — | 6,61 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/51 | 2 | 4/15 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 34 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 35/45 | 2 | 4/7 | — | 7,57 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 61/64 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực44