
Elisa Senss là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.385Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
461Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 544 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 62% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 40% | 2 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 481 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 54% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/322 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/45 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/98 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/273 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 0 | 1/5 | — | 6,61 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 57/63 | 2 | 3/4 | — | 7,90 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-7 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 3 | 4/6 | — | 6,46 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Manchester City (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 3 | 5/9 | — | 6,91 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 5-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 3/4 | — | 5,89 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/6 | V | 6,21 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 58/64 | 4 | 7/9 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/64 | 3 | 8/10 | — | 6,65 |
| 07/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 59/65 | 0 | 2/4 | — | 6,95 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực46