Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elisa Senss

Real Madrid (nữ)Tiền vệGER
29Tuổi
161Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Elisa Senss là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.385Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
461Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—765441004286%62%006,73
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—443600000094%40%206,52
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—664812007286%54%007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/322 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/98 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/273 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/55 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elisa Senss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)T 3-1840000058/6501/5—6,61
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1900010036/4214/7V6,40
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2900111157/6323/4—7,90
05/10/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-7740000023/2534/6—6,46
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Manchester City (nữ)H 1-1900000055/5835/9—6,91
26/09/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 5-3290000016/1913/4—5,89
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-1900000038/4001/6V6,21
20/09/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 3-1901011158/6447/9—8,20
12/09/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 2-0900011049/6438/10—6,65
07/09/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-0870020159/6502/4—6,95

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com