- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Hamad bin Khalifa Stadium, Doha · Nắng 34°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Al-Sailiya Sports Club và Qatar Sports Club hòa nhau 2-2.
Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club 2-2 — VĐQG Qatar 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 25' 🔁 Ibrahim Abdelhalimthay Aron Gunnarsson
- 31' 🟨 Abdullah Maarafiya
-
34'
0 - 1 ⚽ Niall Masonkiến tạo: Said Brahmi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🟨 Said Brahmi
- 🟨 Abdulrahman Mohamed Mohamed 51'
-
51'
0 - 2 ⚽ Joao Pedro - 🔁 Mohamed Taabounithay Ahmed Doozandeh 56'
- 64' 🔁 Mohamed Mushrinnthay Ali Saoudi
- 🔁 Mus'ab Al-Batatthay Ali Olwan 71'
- 73' 🟨 Pau Prim
-
⚽ Younès Belhanda
82'
1 - 2 - 85' 🔁 Yaseen Lafridthay Said Brahmi
- 85' 🔁 Sebastian Soriathay Yohan Boli
-
⚽ Joselu
95+5'
2 - 2 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 9Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm16
- 2Sút bị chặn4
- 6Phạt góc7
- 48Tấn công nguy hiểm62
- 74Tấn công89
- 327Chuyền368
- 249Chuyền chính xác291
- 5Chuyền then chốt6
- 10Chuyền dài9
- 19Rê bóng22
- 20Tạt bóng28
- 39Tranh chấp51
- 17Tắc bóng23
- 46Cản phá53
- 10Cứu thua8
- 3Phạm lỗi9
- 20Bị phạm lỗi22
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Qatar Sports Club kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Al-Sailiya Sports Club ép sân · cột hướng xuống: Qatar Sports Club ép sân. Al-Sailiya Sports Club kiểm soát thế trận 37% thời gian, Qatar Sports Club 51%.
Al-Sailiya Sports ClubQatar Sports Club| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Al-Sailiya Sports Club · HLV Mirghany Al-Zein
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bautista Burke | Thủ môn | 7.39 |
| 2 | Abdulla Mahmoud Mahmoud © | Hậu vệ | 6.08 |
| 4 | Majed Mohammed | Hậu vệ | 6.39 |
| 15 | Matías Nani | Hậu vệ | 6.12 |
| 99 | Salem Sultan Al-Sufiani | Hậu vệ | 6.16 |
| 5 | Abdulrahman Mohamed Mohamed | Tiền vệ | 6.49 |
| 8 | Ahmed Doozandeh | Tiền vệ | 5.99 |
| 9 | Ali Olwan | Tiền vệ | 6.17 |
| 20 | Younès Belhanda | Tiền vệ | 8.2 |
| 21 | Anwar El Ghazi | Tiền vệ | 5.67 |
| 13 | Joselu | Tiền đạo | 7.88 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Moataz Bostami | Tiền vệ |
| 22 | Andri Sudarmanto | Tiền vệ |
| 77 | Mouz Gadelseed Abdalla | Hậu vệ |
| 19 | Abdulaziz Al-Bakri | Tiền đạo |
| 71 | Mus'ab Al-Batat | Hậu vệ |
| 31 | Motasem Majed Al Bustami | Thủ môn |
| 25 | Raoul Danzabe Sanda | Tiền vệ |
| 7 | Mohab Mohammed Eissa | Tiền vệ |
| 18 | Awab Elawad·Hussain | Hậu vệ |
| 50 | Youssef Mohamed Sayed | Thủ môn |
| 10 | Mohamed Taabouni | Tiền đạo |
| 55 | Kellian van der Kaap | Hậu vệ |
Qatar Sports Club · HLV Tintín Márquez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Ali Nader Mahmoud | Thủ môn | 6.36 |
| 4 | Ali Saoudi | Hậu vệ | 6.89 |
| 20 | Eisa Palangi | Hậu vệ | 6.33 |
| 21 | Abdullah Maarafiya | Hậu vệ | 6.21 |
| 40 | Fallou Diouf | Hậu vệ | 6.81 |
| 5 | Aron Gunnarsson | Tiền vệ | 6.32 |
| 6 | Pau Prim | Tiền vệ | 6.5 |
| 11 | Yohan Boli | Tiền vệ | 5.94 |
| 14 | Said Brahmi | Tiền vệ | 7.7 |
| 24 | Niall Mason | Tiền vệ | 7.18 |
| 9 | Joao Pedro © | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Khalid Abdulwahed Al-Obaidly | Tiền vệ |
| 12 | Ibrahim Abdelhalim | Tiền đạo |
| 28 | Akwasi Addai | Tiền đạo |
| 74 | Satea Al-Abbasi | Thủ môn |
| 66 | Abu Al-Qasim Ayman Mohamed | Hậu vệ |
| 2 | Nasir Baksh | Hậu vệ |
| 96 | Ataa Jaber | Tiền vệ |
| 42 | Yaseen Lafrid | Hậu vệ |
| 18 | Mohamed Mushrinn | Tiền vệ |
| 44 | Anas Hanafy | Hậu vệ |
| 33 | Adnan Ali | Thủ môn |
| 23 | Sebastian Soria | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Al-Sailiya Sports Club | Abdelaziz Mitwali | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Qatar Sports Club | Bruno Tabata | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Qatar Sports Club | Ali Awad | Chấn thương | Knee Surgery |
| Qatar Sports Club | Ataa Jaber | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| Qatar Sports Club | Albert Luque | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 3.5 | 10.50 | 1.05 | 13.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Qatar Sports Club | 2–1 |
| 21/08/2025 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 2–0 |
| 21/02/2023 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 1–1 |
| 07/10/2022 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Sailiya Sports Club – Qatar Sports Club | 0–2 |
| 15/08/2022 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Qatar Sports Club | 1–2 |
| 25/02/2022 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Qatar Sports Club | 1–1 |
| 13/12/2021 | Qatar Ooredoo Cup | Qatar Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 0–3 |
| 15/11/2021 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Sailiya Sports Club – Qatar Sports Club | 8–0 |
| 04/11/2021 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 2–1 |
| 04/04/2021 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 1–2 |
Phong độ gần đây
Al-Sailiya Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | QAT Stars League | Al-Ahli Sports Club(Qatar) – Al-Sailiya Sports Club | 5–0 | B |
| 29/09/2026 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Sailiya Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Wakrah Sports Club – Al-Sailiya Sports Club | 1–0 | B |
| 10/09/2026 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Al-Sadd Sports Club | 3–6 | B |
| 03/09/2026 | QAT Stars League | Al-Sailiya Sports Club – Al-Arabi Sports Club | 0–2 | B |
Qatar Sports Club
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | GCC Champions League | Qatar Sports Club – Al Zawraa SC | 1–1 | H |
| 09/10/2026 | QAT Stars League | Qatar Sports Club – Al-Rayyan Sports Club | 0–3 | B |
| 02/10/2026 | Qatar Ooredoo Cup | Qatar Sports Club – Al Bidda SC | 1–0 | T |
| 21/09/2026 | Qatar Ooredoo Cup | Al-Rayyan Sports Club – Qatar Sports Club | 2–2 | H |
| 12/09/2026 | QAT Stars League | Al-Arabi Sports Club – Qatar Sports Club | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club thuộc VĐQG Qatar, Vòng 6 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hamad bin Khalifa Stadium (Doha).
- Kết quả Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club là bao nhiêu?
- Al-Sailiya Sports Club và Qatar Sports Club hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Al-Sailiya Sports Club thắng 11, hòa 6, Qatar Sports Club thắng 13. Lần gần nhất ngày 17/01/2026 (QAT Stars League) Al-Sailiya Sports Club 2-1 Qatar Sports Club.
- Phong độ Al-Sailiya Sports Club và Qatar Sports Club trước trận?
- Al-Sailiya Sports Club: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL); Qatar Sports Club: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWDDL).
- Đội hình xuất phát Al-Sailiya Sports Club vs Qatar Sports Club?
- Al-Sailiya Sports Club ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Qatar Sports Club dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

