
Moataz Bostami
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Moataz Bostami là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 5,41 |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 7 | 9/14 | — | 6,07 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/3 | — | 5,82 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 0 | 0/5 | — | 5,93 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 3-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/05/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Qatar Sports Club | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Muaither SC | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Qatar Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Kharaitiyat | Qatar Sports Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Qatar Sports Club | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Qatar SC Olympic | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh56
- Thể lực47