Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yohan Boli

Qatar Sports ClubTiền đạoCIV
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yohan Boli là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
234Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—221590002172%41%005,96
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11751001189%50%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yohan Boli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubH 2-2850011015/1904/12—5,94
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al Zawraa SCH 1-1751011017/1902/4——
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-3740010112/1818/17—5,99
29/08/2026Turkish First Leaguevs SariyerB 1-215000002/301/2—6,32
23/08/2026Turkish First Leaguevs PendiksporB 2-3dự bị00000—0———
17/08/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-2450000011/1202/2—6,35
09/08/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuT 4-337010017/903/10V6,52
18/05/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-023000003/423/4—6,59
10/05/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-4dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Ligvs AlanyasporH 0-01000001/101/1—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,3 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201521350 nghìn €
21/10/201521700 nghìn €
06/02/201622700 nghìn €
14/07/201622700 nghìn €
20/01/201723900 nghìn €
05/06/201723900 nghìn €
19/10/2017231,2 triệu €
08/01/2018241,2 triệu €
29/03/2018241,0 triệu €
02/06/201824900 nghìn €
26/12/2018251,2 triệu €
03/03/2019253,0 triệu €
09/06/2019253,0 triệu €
12/12/2019264,5 triệu €
03/04/2020264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
30/12/2020273,5 triệu €
12/08/2021273,3 triệu €
30/12/2021282,8 triệu €
24/05/2022283,0 triệu €
09/11/2022283,0 triệu €
29/05/2023293,0 triệu €
26/11/2023303,0 triệu €
01/05/2024303,0 triệu €
09/12/2024312,7 triệu €
27/05/2025312,0 triệu €
30/09/2025311,8 triệu €
16/12/2025321,5 triệu €
04/03/2026321,0 triệu €
20/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/09/2026AntalyasporQatar Sports ClubChuyển nhượng—
31/08/2025Al-Gharafa Sports ClubAntalyasporChuyển nhượng—
11/01/2025Al Khor SCAl-Gharafa Sports ClubCho mượn—
05/07/2024Al-Gharafa Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
29/06/2024Qatar Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubCho mượn—
30/01/2024Al-Gharafa Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
03/07/2023Al-Rayyan Sports ClubAl-Gharafa Sports ClubChuyển nhượng—
11/01/2020Sint-TruidenseAl-Rayyan Sports ClubHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2015Stade VervietoisSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2014KSV RoeselareStade VervietoisChuyển nhượng—
30/06/2013CS Sedan-Ardennes BKSV RoeselareChuyển nhượng—
31/12/2011CS AvionCS Sedan-Ardennes BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com