Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albert Luque

Qatar Sports ClubTiền vệESP
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Albert Luque là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—11550002160%37%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albert Luque · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubH 2-255002109/1513/8—6,16
15/04/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-2900000018/2105/15—6,14
29/03/2026Qatari Stars Cupvs Al-Arabi Sports ClubH 3-3901153120/2807/13—7,07
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al MarkhiyaT 3-2901082238/4427/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20211825 nghìn €
29/12/20211825 nghìn €
20/03/20221850 nghìn €
28/06/202219100 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
29/06/202320100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
25/03/202420150 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
13/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Muaither SCQatar Sports ClubChuyển nhượng—
10/07/2025UCAM MurciaMuaither SCChuyển nhượng—
11/07/2024EldenseUCAM MurciaChuyển nhượng—
29/06/2024UCAM MurciaEldenseCho mượn—
02/08/2023EldenseUCAM MurciaChuyển nhượng—
29/06/2023HerculesEldenseCho mượn—
16/01/2023EldenseHerculesChuyển nhượng—
24/07/2021Sabadell U19EldenseChuyển nhượng—
30/06/2020Deportivo de La Coruña U19Sabadell U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo de La Coruña YouthDeportivo de La Coruña U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com