
Albert Luque là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 37% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
| 15/04/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 5/15 | — | 6,14 |
| 29/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al-Arabi Sports Club | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 20/28 | 0 | 7/13 | — | 7,07 |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Markhiya | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 8 | 2 | 2 | 38/44 | 2 | 7/13 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Muaither SC | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | UCAM Murcia | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Eldense | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | UCAM Murcia | Eldense | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Eldense | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hercules | Eldense | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Eldense | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2021 | Sabadell U19 | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo de La Coruña U19 | Sabadell U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |