Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Maarafiya

Qatar Sports ClubHậu vệQAT
34Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abdullah Maarafiya là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665030000080%36%206,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/119 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Maarafiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubH 2-2900000112/1534/10V6,21
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-3900000132/3634/9—6,59
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 0-090000027/1211/7V6,14
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-1900000110/1501/4—6,30
28/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 2-6900000128/3112/4—6,40
20/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubH 2-253000007/1001/2—6,09
01/05/2026Qatar Amir Cup@ Al Duhail Sports ClubB 0-4710000224/2601/4—5,96
13/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubB 1-2900000037/3815/12V6,05
08/04/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 1-1900000016/1813/8—6,35
03/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shahaniya Sports ClubT 2-0900100122/2514/10—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20132175 nghìn €
06/02/201623100 nghìn €
20/12/20162450 nghìn €
04/05/20172525 nghìn €
08/05/20182650 nghìn €
02/05/201927100 nghìn €
03/04/202027250 nghìn €
30/12/202028250 nghìn €
12/08/202129300 nghìn €
09/01/202229300 nghìn €
24/05/202230300 nghìn €
09/11/202230175 nghìn €
29/05/202331125 nghìn €
26/11/202331200 nghìn €
01/05/202432200 nghìn €
09/12/202432200 nghìn €
27/05/202533175 nghìn €
29/12/202533175 nghìn €
13/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Al-Arabi Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com