
Sebastian Soria là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 60% | 16% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/15 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2008 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/09/2010 | 26 | — |
| 06/12/2010 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/04/2013 | 29 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 32 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2016 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 33 | 850 nghìn € |
| 04/05/2017 | 33 | 850 nghìn € |
| 08/05/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 02/05/2019 | 35 | 650 nghìn € |
| 03/04/2020 | 36 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 37 | 250 nghìn € |
| 12/08/2021 | 37 | 200 nghìn € |
| 09/01/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 38 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 40 | 100 nghìn € |
| 01/05/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 41 | 50 nghìn € |
| 27/05/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 42 | 50 nghìn € |
| 13/05/2026 | 42 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Al-Arabi Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Al Duhail Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Qatar Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Al-Gharafa Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Liverpool URU | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |