
Ali Nader Mahmoud
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ali Nader Mahmoud là thủ môn 24 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
37Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 35 | 1 | 9 | 62% | 83% | 0 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 74% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/185 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/110 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 32/37 | 0 | — | — | 6,36 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 23/31 | 0 | 0/1 | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 7/23 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 90 | 11 | 0 | 1 | 16/36 | 1 | 2/2 | — | 8,55 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 90 | 12 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 7,90 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 30/42 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | 90 | 8 | 0 | 2 | 11/38 | 0 | — | V | 8,18 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/2 | — | 8,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 01/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al Khor SC | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Al-Khor SC Olympic (- 2025) | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |