Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nasir Baksh

Qatar Sports ClubHậu vệQAT
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nasir Baksh là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11750000069%42%10—
VĐQG Qatar2026-2027—10340000050%—005,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/26 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nasir Baksh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al Zawraa SCH 1-1750000018/2633/7V—
09/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-134000003/60——5,86
28/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 2-6dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubB 1-2dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 1-4dự bị00000—0———
19/03/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/20202175 nghìn €
30/12/202021125 nghìn €
12/08/202122175 nghìn €
09/01/202222175 nghìn €
24/05/202223125 nghìn €
09/11/202223175 nghìn €
29/05/202324200 nghìn €
26/11/202324225 nghìn €
01/05/202425200 nghìn €
09/12/202425225 nghìn €
27/05/202526175 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
13/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Qatar SC OlympicQatar Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com