
Joselu là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Sailiya Sports Club.
Tiểu sử Joselu
Joselu là tiền đạo, quốc tịch Spain, 36 tuổi, hiện thi đấu cho Al-Sailiya Sports Club. Cao 191 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 121 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 7,12 tại VĐQG Qatar. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 8,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Al-Sailiya Sports Club từ Free Player vào ngày 06/10/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 121 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 70% | 16% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 1/6 | — | 7,88 |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,37 |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 800 nghìn € |
| 25/11/2009 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/04/2010 | 20 | 1,4 triệu € |
| 11/08/2010 | 20 | — |
| 09/08/2012 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 6,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 4,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 29 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 34 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 35 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 35 | 3,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 36 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2026 | 36 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Al-Gharafa Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2024 | Real Madrid | Al-Gharafa Sports Club | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Real Madrid | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Newcastle United | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2.24M € | 2,2 triệu € |
| 15/08/2017 | Stoke City | Newcastle United | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 29/06/2017 | RC Deportivo | Stoke City | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Stoke City | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 | Stoke City | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2014 | TSG Hoffenheim | Hannover 96 | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Eintracht Frankfurt | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | TSG Hoffenheim | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 07/08/2012 | Real Madrid Castilla | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2010 | RC Celta | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 30/08/2009 | Real Madrid Castilla | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2009 | RC Celta | Real Madrid Castilla | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2008 | Celta Vigo B | RC Celta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực60