
Ibrahim Abdelhalim
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ibrahim Abdelhalim là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 139 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 76% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 3 | 9/10 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 2 | 4/7 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 1 | 5/5 | — | 6,51 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Al Markhiya | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Rayyan SC Olympic | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |