
Niall Mason là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Tiểu sử Niall Mason
Niall Mason là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Qatar Sports Club, quốc tịch Qatar, 29 tuổi, sinh ngày 10/01/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 617 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,34. Tại VĐQG Qatar, cầu thủ ra sân 6 trận và ghi 1 bàn, còn ở Cúp C1 Vùng Vịnh có 1 trận. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 78 kg, giá trị thị trường được ghi là 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất đến Qatar Sports Club diễn ra ngày 20/11/2025, từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 76% | 51% | 2 | 0 | 6,23 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/216 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 2 | 3/4 | — | 7,18 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 56/61 | 0 | 3/6 | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 4/12 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 23/33 | 0 | 4/9 | V | 6,59 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 5/7 | V | 5,30 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/40 | 0 | 3/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 25 | — |
| 09/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/11/2025 | Free Player | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Muaither SC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2024 | Al-Shahaniya Sports Club | Muaither SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Lusail Sports Club | Al-Shahaniya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2021 | Free Player | Lusail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Peterborough United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Free Player | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2019 | Doncaster Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Aston Villa U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Doncaster Rovers | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2016 | Aston Villa U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Southampton U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Blackburn Rovers Academy | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy49
- Sức mạnh59
- Thể lực43
- Kỹ thuật44