Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eisa Palangi

Qatar Sports ClubHậu vệQAT
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Eisa Palangi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Qatar Sports Club.

Tiểu sử Eisa Palangi

Eisa Palangi là hậu vệ người Qatar, hiện khoác áo Qatar Sports Club. Sinh ngày 21/02/1999, cầu thủ 27 tuổi, cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Eisa Palangi ra sân 3 trận với tổng 147 phút, gồm 1 trận tại Cúp C1 Vùng Vịnh và 2 trận tại VĐQG Qatar, điểm trung bình 3,60. Cầu thủ gia nhập Qatar Sports Club từ Qatar SC Olympic vào ngày 30/06/2018. Giá trị thị trường hiện ở mức 325 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—321470000078%12%115,71
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—11900000074%0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eisa Palangi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubH 2-2900000026/3411/5—6,33
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnhvs Al Zawraa SCH 1-1900000026/3500/4——
03/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 0-112000002/200/1Đ5,30
28/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sadd Sports ClubB 2-645000009/1100/2V5,50
13/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 0-364000007/1713/9V6,74
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Arabi Sports ClubH 1-1900000316/2311/3V6,17
03/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 1-4340010013/1723/5—5,79
19/03/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalH 0-0900000257/6738/11—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20192025 nghìn €
03/04/202021125 nghìn €
30/12/202021125 nghìn €
12/08/202122225 nghìn €
09/01/202222225 nghìn €
24/05/202223175 nghìn €
09/11/202223200 nghìn €
29/05/202324225 nghìn €
26/11/202324275 nghìn €
01/05/202425275 nghìn €
09/12/202425250 nghìn €
27/05/202526250 nghìn €
29/12/202526325 nghìn €
13/05/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Qatar SC OlympicQatar Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com